head stone
/'hedstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá mộ (nghĩa đen): Một tấm đá được đặt ở phần đầu của một ngôi mộ, thường có khắc tên, ngày tháng và đôi khi là một dòng chữ hoặc biểu tượng.
- Nền tảng, nền móng (nghĩa bóng): Vật hoặc yếu tố cơ bản, quan trọng nhất, đóng vai trò làm nền tảng cho một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The family placed fresh flowers by the headstone. (Gia đình đặt hoa tươi bên cạnh tấm đá mộ.)
- The inscription on the headstone was weathered but still readable. (Dòng chữ khắc trên tấm đá mộ đã bị mòn do thời tiết nhưng vẫn có thể đọc được.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Trust is the headstone of any strong relationship. (Sự tin tưởng là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ bền vững nào.)
- This discovery served as the headstone for the new scientific theory. (Khám phá này đã đóng vai trò là nền móng cho lý thuyết khoa học mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the headstone of something": là nền tảng, là yếu tố cốt lõi của một thứ gì đó.
- Mutual respect is the headstone of their successful partnership. (Sự tôn trọng lẫn nhau là nền tảng cho sự hợp tác thành công của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tombstone (n): Bia mộ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa đen).
- Gravestone (n): Bia mộ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa đen).
- Cornerstone (n): Viên đá góc, nền tảng (nghĩa bóng tương tự, nhấn mạnh tính thiết yếu ban đầu).
- Foundation stone (n): Đá nền, nền tảng (nghĩa bóng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Gravestone, tombstone, memorial stone.
- Nghĩa bóng: Foundation, cornerstone, basis, bedrock.
Lưu ý
- Từ "headstone" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với "tombstone" hoặc "gravestone" khi nói về bia mộ.
- Nghĩa bóng của "headstone" (nền tảng) hiện nay khá hiếm gặp và có thể được coi là cách dùng cổ hoặc văn chương. Từ "cornerstone" hoặc "foundation" thường được ưa dùng hơn trong ngữ cảnh này.
danh từ
- đá mông ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))